DrPhobos avatar

DrPhobos#LAS

Cấp 144

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MorganaMorgana
9
6T 3B
66.7%+14.82.891.95792.26325
AmumuAmumu
8
5T 3B
62.5%+10.92.514.66021.03397
NocturneNocturne
7
2T 5B
28.6%-22.71.884.66711.15394
CaitlynCaitlyn
5
4T 1B
80%+302.585.37340.89434
MordekaiserMordekaiser
4
4T 0B
100%+48.82.585.77831.19394
Jarvan IVJarvan IV
4
1T 3B
25%-24.91.504.35441.08401
ViegoViego
4
2T 2B
50%+0.41.564.36381.01425
WarwickWarwick
4
3T 1B
75%+22.81.734.44311.10391
Xin ZhaoXin Zhao
4
2T 2B
50%+0.71.474.85571.15385
AnnieAnnie
3
2T 1B
66.7%+15.11.924.48341.30336
AkshanAkshan
3
1T 2B
33.3%-16.20.945.24990.91380
VolibearVolibear
3
1T 2B
33.3%-16.51.505.17771.06378
Lee SinLee Sin
3
1T 2B
33.3%-13.81.753.85701.19371
Miss FortuneMiss Fortune
2
0T 2B
0%-50.71.254.98990.58383
VeigarVeigar
2
0T 2B
0%-51.60.736.15901.00352
KayleKayle
2
2T 0B
100%+50.12.245.29401.01388
BriarBriar
2
1T 1B
50%-1.82.694.78731.09450
Ngộ KhôngNgộ Không
2
1T 1B
50%-3.32.144.16431.28416
MalzaharMalzahar
2
0T 2B
0%-51.80.966.08320.78359
NautilusNautilus
2
0T 2B
0%-48.91.231.12702.48266
YunaraYunara
2
1T 1B
50%+0.60.834.84070.71361
GalioGalio
1
0T 1B
0%-47.43.144.21,0960.94339
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-52.42.504.88411.23407
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.20.254.33260.97302
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.31.824.99080.97429
XayahXayah
1
0T 1B
0%-50.41.644.71,1270.48468
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-52.10.863.14971.03394
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.21.296.13931.08388
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-511.431.43081.84254
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.74.144.07960.72450
ZedZed
1
1T 0B
100%+51.21.575.15480.74379
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.31.921.45522.04304
DianaDiana
1
1T 0B
100%+50.22.884.57021.29423
LuluLulu
1
1T 0B
100%+50.35.430.92542.73299
JhinJhin
1
1T 0B
100%+50.51.094.84600.82336
PykePyke
1
1T 0B
100%+51.31.461.23332.94342
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.70.305.62370.70328
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-50.31.205.06520.95345
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.71.755.31,1200.89401
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.71.154.87340.87341
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.94.005.58970.81364
VexVex
1
0T 1B
0%-52.80.825.46030.87379
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-50.62.253.96371.35337
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.001.73440.00358
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt