Dragohulk avatar

Dragohulk#NA1

Cấp 253

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
EkkoEkko
19
12T 7B
63.2%+11.82.805.09800.88475
KaynKayn
9
6T 3B
66.7%+17.12.385.18590.71433
Ngộ KhôngNgộ Không
8
4T 4B
50%-2.12.904.87810.92425
ViegoViego
7
5T 2B
71.4%+23.52.185.41,0380.95529
AlistarAlistar
5
3T 2B
60%+12.83.201.44431.65324
Master YiMaster Yi
5
3T 2B
60%+9.11.305.07210.79430
DianaDiana
5
3T 2B
60%+9.62.625.47230.75419
ShacoShaco
4
1T 3B
25%-221.814.06980.83422
Nunu & WillumpNunu & Willump
4
3T 1B
75%+27.33.484.55730.70418
Cho'GathCho'Gath
3
1T 2B
33.3%-16.41.485.66680.82419
ShyvanaShyvana
3
1T 2B
33.3%-19.71.675.67280.86419
NocturneNocturne
3
3T 0B
100%+47.63.336.09630.84481
RenektonRenekton
3
1T 2B
33.3%-18.41.286.17460.42378
TrundleTrundle
2
0T 2B
0%-47.82.325.18750.82431
Kha'ZixKha'Zix
2
1T 1B
50%+2.31.615.35791.00489
NasusNasus
2
0T 2B
0%-52.81.446.18570.60438
Rek'SaiRek'Sai
2
1T 1B
50%-0.92.435.26380.82431
VolibearVolibear
2
1T 1B
50%-2.12.064.96481.03376
SingedSinged
2
1T 1B
50%-1.31.006.76470.54362
RammusRammus
1
0T 1B
0%-52.52.114.46120.94407
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-48.24.331.44952.33333
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+52.91.315.91,2770.67470
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.40.926.17640.34450
UdyrUdyr
1
1T 0B
100%+491.315.05460.90372
ZacZac
1
1T 0B
100%+46.73.003.44400.52378
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-50.91.224.36530.67345
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-55.81.832.43571.27311
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+48.52.675.13080.66376
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+50.32.403.99570.87427
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt