Draxon#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 26T 15B | 63.4% | +12.4 | 2.82 | 5.7 | 894 | 0.67 | 484 | |
17 10T 7B | 58.8% | +8.7 | 2.09 | 6.9 | 1,026 | 0.55 | 407 | |
12 6T 6B | 50% | -1 | 1.56 | 5.6 | 820 | 0.50 | 387 | |
6 3T 3B | 50% | +0.4 | 3.08 | 5.8 | 679 | 0.73 | 441 | |
4 1T 3B | 25% | -28.1 | 1.29 | 4.8 | 623 | 0.49 | 410 | |
3 2T 1B | 66.7% | +18.5 | 1.79 | 6.9 | 768 | 0.59 | 410 | |
3 2T 1B | 66.7% | +19.1 | 2.00 | 6.1 | 981 | 0.46 | 459 | |
3 1T 2B | 33.3% | -14.6 | 2.36 | 5.7 | 686 | 0.75 | 416 | |
2 0T 2B | 0% | -51.2 | 1.13 | 5.3 | 469 | 0.57 | 429 | |
2 1T 1B | 50% | -0.1 | 3.90 | 5.1 | 864 | 0.51 | 358 | |
2 0T 2B | 0% | -52.3 | 1.12 | 3.7 | 552 | 0.67 | 351 | |
2 1T 1B | 50% | -0.6 | 1.23 | 6.0 | 722 | 0.35 | 374 | |
2 1T 1B | 50% | -1.2 | 2.08 | 6.5 | 1,049 | 0.44 | 440 | |
2 1T 1B | 50% | -2.4 | 2.13 | 3.3 | 332 | 0.53 | 333 | |
2 1T 1B | 50% | -2.1 | 2.00 | 5.5 | 592 | 0.18 | 330 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 457 | |
1 0T 1B | 0% | -43.5 | 1.86 | 4.4 | 367 | 0.43 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 3.17 | 5.2 | 872 | 0.28 | 403 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.33 | 4.4 | 407 | 0.22 | 295 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 1.78 | 5.0 | 627 | 0.79 | 382 | |
1 0T 1B | 0% | -50.9 | 0.33 | 4.7 | 295 | 0.32 | 292 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt