DylanAGF avatar

DylanAGF#DAG

Cấp 311

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AhriAhri
14
6T 8B
42.9%-8.31.635.89040.91365
FizzFizz
13
6T 7B
46.2%-4.52.186.08640.85431
JhinJhin
10
5T 5B
50%+0.52.666.49440.84461
Kai'SaKai'Sa
9
4T 5B
44.4%-5.82.127.21,0620.95482
SeraphineSeraphine
8
3T 5B
37.5%-13.32.975.21,0670.79408
SennaSenna
6
1T 5B
16.7%-34.62.675.59090.70446
VayneVayne
6
4T 2B
66.7%+18.31.426.06040.97402
JinxJinx
6
3T 3B
50%-2.71.876.59080.75522
AsheAshe
4
2T 2B
50%+1.21.815.97301.14437
CaitlynCaitlyn
4
3T 1B
75%+252.936.61,3270.88516
BrandBrand
3
2T 1B
66.7%+16.32.075.41,2670.99419
TristanaTristana
3
2T 1B
66.7%+16.63.386.69830.84531
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%-0.71.335.97790.80464
MalzaharMalzahar
2
0T 2B
0%-51.81.366.47730.93353
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.31.005.93521.19341
DravenDraven
1
1T 0B
100%+52.88.756.92,0030.53718
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.11.446.51,0130.59393
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.71.145.65560.52314
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-50.50.784.94030.84316
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.60.576.18570.43316
SylasSylas
1
1T 0B
100%+49.81.084.15930.92297
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-45.51.175.25930.84335
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.41.114.23450.95332
LeBlancLeBlanc
1
1T 0B
100%+51.92.434.81,0801.17380
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt