EMM#LAN
2n trước4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại22:2028 thg 7, 26
1 / 9 / 10.2 KDA
94 CS (4.2/m)5.7k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5828 thg 7, 26
4 / 10 / 141.8 KDA
50 CS (1.5/m)10.9k gold
Nông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:4528 thg 7, 26
1 / 8 / 20.4 KDA
35 CS (1.4/m)6.1k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:2928 thg 7, 26
6 / 11 / 91.4 KDA
60 CS (1.6/m)12.5k gold
Đỡ Đòn
3n trước4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:1227 thg 7, 26
1 / 6 / 51.0 KDA
23 CS (1.2/m)5.3k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnĐỡ Đòn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3527 thg 7, 26
5 / 11 / 61.0 KDA
193 CS (5.7/m)13.3k gold
ACEMáu Đầu
KDA1.00−30%
CS/phút5.7+6%
Vàng/phút397−1%
DMG/phút802+32%
Tầm nhìn/phút0.5−15%
KP50%+35%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:0127 thg 7, 26
0 / 8 / 30.4 KDA
106 CS (4.4/m)6.6k gold
KDA0.38−75%
CS/phút4.4−22%
Vàng/phút276−34%
DMG/phút232−68%
Tầm nhìn/phút0.4−39%
KP21%−47%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:2727 thg 7, 26
10 / 10 / 31.3 KDA
148 CS (5.0/m)11.9k gold
KDA1.30−2%
CS/phút5.2−7%
Vàng/phút405+2%
DMG/phút558−17%
Tầm nhìn/phút0.6+14%
KP48%+30%
1 / 2