El tacticas avatar

El tacticas#LOL

Cấp 468

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViktorViktor
3
2T 1B
66.7%+162.366.19020.59381
LockeLocke
3
2T 1B
66.7%+19.12.595.28640.43438
VolibearVolibear
2
1T 1B
50%+0.23.676.11,4200.71549
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.22.135.71,1480.47476
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.52.435.96800.54422
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.70.507.84570.79374
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.34.256.81,5680.64558
KayleKayle
1
1T 0B
100%+50.10.586.25720.46376
GwenGwen
1
1T 0B
100%+47.55.406.61,8570.61523
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-47.30.705.75000.25332
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.412.003.86640.77493
DariusDarius
1
1T 0B
100%+51.53.296.51,2640.91468
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-501.004.48120.56370
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.21.756.29890.52412
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.84.335.11,7230.53547
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.22.185.11,1190.48437
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+52.61.000.06620.00770
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.71.810.84970.66315
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.40.905.28300.62330
YorickYorick
1
1T 0B
100%+50.52.507.27170.19471
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.91.335.54180.89340
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.80.646.73500.20315
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-51.71.505.48200.66340
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt