Eons avatar

Eons#rawr

Cấp 236

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SylasSylas
27
13T 14B
48.1%-13.094.86860.74387
JaxJax
13
7T 6B
53.8%+42.175.87130.81411
JhinJhin
11
4T 7B
36.4%-12.53.765.99160.73447
ViegoViego
9
6T 3B
66.7%+17.24.155.86870.70500
RenektonRenekton
8
4T 4B
50%-0.82.335.97300.74397
AmbessaAmbessa
5
1T 4B
20%-25.43.265.57370.62420
MalphiteMalphite
5
2T 3B
40%-10.72.175.77100.87376
AkaliAkali
4
2T 2B
50%+1.91.836.06170.78348
YoneYone
4
2T 2B
50%-0.71.606.77870.84377
ViktorViktor
3
1T 2B
33.3%-15.71.436.46480.50340
KaynKayn
3
1T 2B
33.3%-16.62.195.68900.61418
Dr. MundoDr. Mundo
3
1T 2B
33.3%-17.22.856.87690.71427
MelMel
3
2T 1B
66.7%+19.12.336.88880.70432
RyzeRyze
3
2T 1B
66.7%+20.44.386.89070.86450
SionSion
3
0T 3B
0%-49.30.675.92150.54301
CaitlynCaitlyn
2
0T 2B
0%-50.41.316.96170.61364
NautilusNautilus
2
1T 1B
50%+1.82.150.93762.21324
GarenGaren
1
1T 0B
100%+49.35.176.01,3740.72521
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+515.255.06920.78430
RammusRammus
1
0T 1B
0%-55.21.714.74390.42362
ViVi
1
1T 0B
100%+51.717.004.95111.19493
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.82.505.71,3210.83423
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.25.335.99970.88477
AhriAhri
1
1T 0B
100%+49.112.006.27380.52438
GalioGalio
1
0T 1B
0%-46.81.006.23000.43302
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.006.14490.75378
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-49.90.867.44700.40456
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.20.636.65950.69325
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-510.405.32850.67335
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.92.675.78060.75505
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.40.636.05240.66364
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt