Ethaniel avatar

Ethaniel#gas

Cấp 55

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NocturneNocturne
12
5T 7B
41.7%-9.61.834.55480.76386
ViegoViego
9
5T 4B
55.6%+62.264.37440.79445
VayneVayne
4
2T 2B
50%+1.61.363.97540.64396
FizzFizz
4
1T 3B
25%-25.72.574.36641.02408
KaynKayn
2
1T 1B
50%-0.41.244.45930.56384
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.22.574.31,0410.65428
GravesGraves
2
0T 2B
0%-51.10.855.04150.81343
PoppyPoppy
2
0T 2B
0%-48.81.290.74081.60341
AmumuAmumu
2
2T 0B
100%+48.43.913.35571.49382
MorganaMorgana
2
0T 2B
0%-51.91.500.96171.97306
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-500.863.44680.68307
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-481.503.73131.28321
UdyrUdyr
1
0T 1B
0%-51.20.733.54421.17345
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-50.72.634.26250.59377
KennenKennen
1
1T 0B
100%+49.80.503.53490.55248
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.21.175.29160.43380
GragasGragas
1
1T 0B
100%+50.10.001.42360.57289
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-47.61.080.76331.44333
BardBard
1
0T 1B
0%-45.72.201.33141.79312
AkshanAkshan
1
1T 0B
100%+50.51.333.65200.65319
BriarBriar
1
1T 0B
100%+48.24.006.44520.60477
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.92.005.71,0300.71478
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.134.44640.79400
Lee SinLee Sin
1
1T 0B
100%+52.93.004.92150.73404
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.80.291.22822.34239
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-49.31.134.64260.61352
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.38.504.23410.97408
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-53.33.004.85081.19395
ApheliosAphelios
1
0T 1B
0%-49.60.144.62300.18294
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt