FactAbstract avatar

FactAbstract#000

Cấp 92

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III99 LP12W 28L (30%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ20 trận
55%Tỉ lệ thắng
Giữa9 trận
33%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Camille
Camille3.6/5.8/9.4 KDA
75%12 trận
Ryze
Ryze2.6/3.6/4 KDA
33%9 trận
Milio
Milio0.3/5.2/17.5 KDA
17%6 trận
Lulu
Lulu0/6/5 KDA
0%1 trận
Lux
Lux4/8/17 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn24 · 80%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt6 · 20%
3n trước8 trận · 5T 3B · 63%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.27
48%
CS/phút0.2
65%
Vàng/phút279
9%
DMG/phút360
+6%
Tầm nhìn/phút2.8
+20%
KP32%
12%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA2.22
2%
CS/phút0.7
+15%
Vàng/phút312
+3%
DMG/phút322
7%
Tầm nhìn/phút2.2
5%
KP42%
+19%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA3.40
+57%
CS/phút0.5
14%
Vàng/phút328
+9%
DMG/phút287
17%
Tầm nhìn/phút2.3
3%
KP38%
+6%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.43
39%
CS/phút0.2
64%
Vàng/phút266
13%
DMG/phút305
12%
Tầm nhìn/phút2.0
16%
KP23%
37%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA3.40
+57%
CS/phút0.6
0%
Vàng/phút313
+4%
DMG/phút317
8%
Tầm nhìn/phút2.7
+17%
KP40%
+12%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA2.00
13%
CS/phút0.2
60%
Vàng/phút322
+7%
DMG/phút419
+26%
Tầm nhìn/phút2.6
+14%
KP39%
+10%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA0.00
100%
CS/phút1.1
+100%
Vàng/phút222
28%
DMG/phút225
35%
Tầm nhìn/phút1.6
31%
KP0%
100%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA3.29
+53%
CS/phút0.8
+51%
Vàng/phút282
8%
DMG/phút381
+13%
Tầm nhìn/phút2.3
3%
KP52%
+54%
1 / 4