Fapper44#BTS
7 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:377 thg 7, 26
8 / 6 / 31.8 KDA
20 CS (0.7/m)12.6k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtChiến Binh Đồng ĐộiĐỡ Đòn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:007 thg 7, 26
17 / 8 / 22.4 KDA
29 CS (0.9/m)18.3k gold
ACESát Thương Cao NhấtNông Dân
KDA2.38−32%
CS/phút5.0−11%
Vàng/phút554+3%
DMG/phút1,423+65%
Tầm nhìn/phút0.7−10%
KP59%+10%
6 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:196 thg 7, 26
8 / 9 / 71.7 KDA
45 CS (1.5/m)14.3k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.67−55%
CS/phút5.9+7%
Vàng/phút470−15%
DMG/phút9310%
Tầm nhìn/phút0.9+31%
KP68%+28%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:486 thg 7, 26
20 / 3 / 37.7 KDA
38 CS (1.2/m)21.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA7.67+158%
CS/phút6.1+11%
Vàng/phút648+23%
DMG/phút1,393+61%
Tầm nhìn/phút0.6−19%
KP79%+54%
5 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:195 thg 7, 26
5 / 8 / 20.9 KDA
3 CS (0.1/m)11.2k gold
Đỡ ĐònNông Dân
Đội của bạn
KDA0.88−77%
CS/phút5.2−8%
Vàng/phút410−26%
DMG/phút643−34%
Tầm nhìn/phút0.6−22%
KP47%−15%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:495 thg 7, 26
24 / 5 / 45.6 KDA
28 CS (1.0/m)19.7k gold
MVPPentakillNhiều Hạ Gục Nhất
KDA5.60+87%
CS/phút5.5−1%
Vàng/phút684+31%
DMG/phút1,322+49%
Tầm nhìn/phút0.70%
KP76%+48%
4 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:414 thg 7, 26
3 / 7 / 30.9 KDA
13 CS (0.5/m)10.0k gold
Nông Dân
KDA0.86−77%
CS/phút5.7+3%
Vàng/phút388−31%
DMG/phút260−74%
Tầm nhìn/phút0.4−49%
KP30%−47%
3 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:103 thg 7, 26
9 / 1 / 110.0 KDA
5 CS (0.3/m)9.5k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA10.00+219%
CS/phút5.4−3%
Vàng/phút494−9%
DMG/phút549−43%
Tầm nhìn/phút0.6−15%
KP31%−46%
1 / 2
