Farahen avatar

Farahen#LAN

Cấp 814

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MilioMilio
29
11T 18B
37.9%-13.93.291.01592.26276
SennaSenna
13
5T 8B
38.5%-12.82.471.76342.50355
LeonaLeona
10
7T 3B
70%+18.63.311.14042.23313
AnnieAnnie
10
5T 5B
50%-1.62.474.69060.94365
SeraphineSeraphine
4
1T 3B
25%-25.81.921.64562.10275
MalzaharMalzahar
4
2T 2B
50%-1.83.275.21,0991.12393
MelMel
3
1T 2B
33.3%-13.32.382.48882.65355
RellRell
3
1T 2B
33.3%-16.92.351.04322.86286
MaokaiMaokai
3
2T 1B
66.7%+16.91.641.54592.54312
AsheAshe
3
2T 1B
66.7%+17.92.325.48151.12457
YuumiYuumi
2
1T 1B
50%+1.53.670.42801.69301
SonaSona
2
1T 1B
50%-3.33.000.92472.15295
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.71.445.46710.84314
Vel'KozVel'Koz
1
0T 1B
0%-51.71.001.93942.02308
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.41.005.01730.54346
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.40.432.45442.92265
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-50.21.145.83621.10352
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.51.624.76630.88410
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.42.205.88880.67345
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-46.30.645.54060.61260
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.82.290.73272.27281
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.20.733.06990.78254
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.72.431.97922.05329
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt