FatherLiquid avatar

FatherLiquid#NA1

Cấp 885

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ThreshThresh
25
16T 9B
64%+13.34.431.13452.35296
NamiNami
17
8T 9B
47.1%-4.73.320.83232.20282
JannaJanna
14
6T 8B
42.9%-9.12.920.83302.34289
Vel'KozVel'Koz
9
5T 4B
55.6%+3.92.471.76872.38325
BraumBraum
7
5T 2B
71.4%+205.921.02812.46297
Tahm KenchTahm Kench
6
2T 4B
33.3%-15.82.381.15081.93320
KarmaKarma
5
2T 3B
40%-11.33.101.43782.01281
Renata GlascRenata Glasc
4
3T 1B
75%+245.450.84052.44335
BardBard
4
1T 3B
25%-20.74.350.93692.18294
NautilusNautilus
4
1T 3B
25%-23.91.920.92922.43265
AlistarAlistar
4
2T 2B
50%+1.43.760.72562.37270
SeraphineSeraphine
3
2T 1B
66.7%+15.92.001.23591.90264
ZyraZyra
2
2T 0B
100%+50.14.141.76612.45311
LeonaLeona
2
1T 1B
50%-1.47.171.14352.55330
BlitzcrankBlitzcrank
2
2T 0B
100%+493.171.33302.22310
LuxLux
2
0T 2B
0%-50.72.272.16222.15322
ZacZac
1
1T 0B
100%+49.320.005.54810.40456
LuluLulu
1
0T 1B
0%-49.72.501.11851.76232
MilioMilio
1
1T 0B
100%+48.210.001.02011.82336
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.32.335.37960.51427
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.71.000.83941.66259
TaricTaric
1
1T 0B
100%+45.84.201.42372.43330
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.50.006.13840.74258
NeekoNeeko
1
1T 0B
100%+51.24.201.35742.29346
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+48.65.330.8972.23253
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.20.507.15040.69311
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.60.576.13971.04288
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt