FattyRips#Rips
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 4T 11B | 26.7% | -25.9 | 2.22 | 1.1 | 443 | 1.39 | 303 | |
10 3T 7B | 30% | -20.8 | 2.20 | 1.3 | 433 | 1.31 | 294 | |
3 0T 3B | 0% | -51.6 | 0.60 | 3.4 | 312 | 0.38 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -54.1 | 1.18 | 4.1 | 392 | 0.75 | 328 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.11 | 1.0 | 253 | 1.96 | 266 |