Fennec avatar

Fennec#4211

Cấp 86

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
DianaDiana
23
13T 10B
56.5%+7.11.853.66780.75335
AkaliAkali
14
3T 11B
21.4%-28.11.443.25020.59285
GarenGaren
9
4T 5B
44.4%-7.41.575.15710.56369
NaafiriNaafiri
7
0T 7B
0%-48.51.434.05530.54311
LockeLocke
6
2T 4B
33.3%-14.10.982.94310.62299
YasuoYasuo
6
3T 3B
50%+0.40.704.43870.66301
SettSett
6
5T 1B
83.3%+31.71.573.85060.44322
VexVex
5
3T 2B
60%+7.71.673.18870.84316
LissandraLissandra
5
3T 2B
60%+8.81.253.96750.73314
AuroraAurora
4
1T 3B
25%-25.91.402.85890.66282
SwainSwain
4
2T 2B
50%-0.21.483.54920.71278
TryndamereTryndamere
4
1T 3B
25%-25.70.784.34550.53320
EkkoEkko
3
0T 3B
0%-47.81.382.85860.60268
MorganaMorgana
3
3T 0B
100%+49.34.171.35381.63347
SylasSylas
2
1T 1B
50%+0.81.002.33760.66267
ShenShen
2
0T 2B
0%-49.90.473.12820.55248
IllaoiIllaoi
2
1T 1B
50%-0.70.534.67100.64318
KayleKayle
2
1T 1B
50%-1.50.915.03960.46284
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-51.81.500.83470.92268
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.61.003.25530.55290
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.52.004.16650.73357
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.21.001.53530.38296
ZaahenZaahen
1
1T 0B
100%+49.51.003.53410.64295
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-48.30.334.54280.71292
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-500.205.01380.40291
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+49.20.705.55620.44349
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt