Firecross avatar

Firecross#NA1

Cấp 286

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViktorViktor
22
10T 12B
45.5%-3.52.216.39641.02385
SennaSenna
15
11T 4B
73.3%+22.74.151.45192.25349
SeraphineSeraphine
11
8T 3B
72.7%+21.22.691.04522.25306
AniviaAnivia
9
4T 5B
44.4%-3.72.836.85751.13358
NaafiriNaafiri
6
3T 3B
50%+1.61.965.98271.03401
LockeLocke
4
0T 4B
0%-47.91.675.47381.24380
AuroraAurora
4
1T 3B
25%-23.22.136.29711.19346
SyndraSyndra
4
2T 2B
50%+33.066.56981.09397
FizzFizz
4
2T 2B
50%-1.51.415.25361.30369
AhriAhri
3
3T 0B
100%+49.13.696.07781.45388
VladimirVladimir
3
0T 3B
0%-50.41.076.15620.95318
PantheonPantheon
3
1T 2B
33.3%-172.293.99921.05385
Vel'KozVel'Koz
3
2T 1B
66.7%+15.44.607.09721.01399
MalzaharMalzahar
2
2T 0B
100%+47.63.207.37321.33413
VexVex
2
1T 1B
50%-1.60.875.85071.16308
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-50.84.671.34172.35279
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.80.006.63230.79280
IvernIvern
1
1T 0B
100%+52.314.503.44821.40404
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.40.756.15510.73276
SwainSwain
1
1T 0B
100%+50.215.004.87330.82331
DianaDiana
1
1T 0B
100%+49.71.052.58761.52341
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.51.576.87111.23369
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+52.32.204.84931.10375
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt