Fizzly avatar

Fizzly#NA1

Cấp 279

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SennaSenna
20
9T 11B
45%-6.32.081.36321.06345
XerathXerath
20
14T 6B
70%+18.93.115.81,1200.40422
LuxLux
16
11T 5B
68.8%+18.13.044.31,0480.62411
Dr. MundoDr. Mundo
14
10T 4B
71.4%+20.72.795.61,0940.40403
FizzFizz
7
5T 2B
71.4%+20.72.145.58230.51411
Aurelion SolAurelion Sol
7
4T 3B
57.1%+6.31.857.18030.22412
Cho'GathCho'Gath
6
2T 4B
33.3%-18.62.615.37810.37368
GarenGaren
5
3T 2B
60%+8.83.727.61,0920.54548
BrandBrand
4
1T 3B
25%-25.40.744.36550.44299
SylasSylas
4
2T 2B
50%-0.21.654.65540.54334
JaxJax
2
2T 0B
100%+49.65.717.51,3290.45541
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.12.084.17670.18407
SmolderSmolder
2
0T 2B
0%-50.51.336.98660.20331
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+02.006.87190.26399
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.94.509.67520.63525
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.71.206.14890.44367
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.43.757.27450.76455
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+49.21.771.54221.23319
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.911.27481.24298
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.20.446.24330.27304
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.71.757.01,1400.52381
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.20.445.93440.20274
ZedZed
1
1T 0B
100%+51.21.504.85150.34345
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt