FlameAlchemist#Toxic
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 4T 12B | 25% | -22.6 | 2.06 | 5.5 | 602 | 1.06 | 464 | |
11 6T 5B | 54.5% | +7.4 | 2.79 | 4.5 | 420 | 1.60 | 400 | |
7 5T 2B | 71.4% | +21.2 | 2.31 | 4.3 | 553 | 1.69 | 392 | |
4 2T 2B | 50% | +0 | 3.04 | 4.1 | 444 | 1.51 | 362 | |
3 3T 0B | 100% | +51.6 | 5.27 | 5.0 | 625 | 0.96 | 457 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.1 | 5.36 | 4.7 | 818 | 1.07 | 522 | |
2 1T 1B | 50% | -3.4 | 6.22 | 4.6 | 677 | 1.13 | 401 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 2.38 | 4.7 | 486 | 1.17 | 397 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 2.13 | 5.9 | 619 | 0.92 | 422 | |
2 1T 1B | 50% | +3.4 | 3.56 | 5.6 | 720 | 1.12 | 466 | |
1 1T 0B | 100% | +48.6 | 2.00 | 1.0 | 271 | 3.40 | 288 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 5.00 | 4.7 | 374 | 0.99 | 408 | |
1 0T 1B | 0% | -47.5 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 429 | |
1 1T 0B | 100% | +47.3 | 2.75 | 8.6 | 583 | 0.57 | 417 | |
1 1T 0B | 100% | +52 | 2.00 | 5.9 | 189 | 1.11 | 406 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.67 | 6.3 | 256 | 0.74 | 332 | |
1 1T 0B | 100% | +47.6 | 2.80 | 5.7 | 454 | 0.90 | 422 | |
1 0T 1B | 0% | -48.8 | 1.00 | 4.5 | 428 | 1.07 | 398 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 1.00 | 6.3 | 356 | 1.26 | 343 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt