Flash IX avatar

Flash IX#NA1

Cấp 286

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SmolderSmolder
64
38T 26B
59.4%+8.42.126.79790.40442
UrgotUrgot
35
17T 18B
48.6%-2.72.056.29120.50440
ShyvanaShyvana
22
13T 9B
59.1%+63.125.79480.66459
MalzaharMalzahar
10
3T 7B
30%-22.52.206.79150.38424
SkarnerSkarner
9
6T 3B
66.7%+14.63.764.75450.60385
JaxJax
7
3T 4B
42.9%-7.31.824.55720.57396
SennaSenna
6
1T 5B
16.7%-34.21.533.15800.93350
AnnieAnnie
6
2T 4B
33.3%-16.62.335.48780.37393
ZileanZilean
5
1T 4B
20%-31.31.812.46971.07308
TeemoTeemo
4
1T 3B
25%-25.91.264.99450.58353
VolibearVolibear
3
1T 2B
33.3%-14.81.874.64800.58377
YunaraYunara
2
1T 1B
50%-21.765.88640.51423
Kog'MawKog'Maw
2
0T 2B
0%-52.60.865.27190.32391
WarwickWarwick
2
0T 2B
0%-511.243.75080.54343
OriannaOrianna
2
0T 2B
0%-47.61.275.67910.31343
NamiNami
2
2T 0B
100%+48.53.850.74071.55313
DianaDiana
2
1T 1B
50%-0.33.225.37530.56395
RammusRammus
1
0T 1B
0%-51.71.674.34070.29349
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+495.331.65940.76388
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+51.17.504.86491.20443
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.11.504.13000.27381
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+49.64.003.96540.62397
SonaSona
1
0T 1B
0%-54.12.201.45491.22270
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.62.001.52950.92234
BraumBraum
1
1T 0B
100%+46.85.401.63270.77333
LuxLux
1
0T 1B
0%-49.52.703.21,3201.10415
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.90.404.72970.82302
VexVex
1
0T 1B
0%-51.21.006.66830.35351
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-49.21.225.25930.33397
JayceJayce
1
0T 1B
0%-46.81.005.18600.23370
AuroraAurora
1
1T 0B
100%+52.52.204.97490.45335
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt