Frack Nor avatar

Frack Nor#LAS

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GnarGnar
13
7T 6B
53.8%+3.72.234.78100.78373
Dr. MundoDr. Mundo
11
3T 8B
27.3%-23.11.834.79600.94344
YasuoYasuo
9
4T 5B
44.4%-5.73.938.07410.72458
LeonaLeona
7
6T 1B
85.7%+34.84.150.84261.69324
Vel'KozVel'Koz
6
1T 5B
16.7%-35.44.106.31,0970.69401
Cho'GathCho'Gath
4
3T 1B
75%+23.84.446.67820.66405
AatroxAatrox
4
3T 1B
75%+27.12.004.97631.18371
KarmaKarma
4
1T 3B
25%-24.41.964.36340.85312
GarenGaren
3
0T 3B
0%-51.41.104.27090.97355
Kha'ZixKha'Zix
3
2T 1B
66.7%+19.22.384.93720.85369
RengarRengar
2
2T 0B
100%+54.80.004.81220.23319
ShyvanaShyvana
2
1T 1B
50%-3.62.674.04050.85357
VolibearVolibear
2
1T 1B
50%+01.454.66131.21347
JinxJinx
2
1T 1B
50%-4.21.265.86030.90435
TryndamereTryndamere
2
1T 1B
50%-3.42.394.89530.85401
BlitzcrankBlitzcrank
2
1T 1B
50%-0.42.151.25261.76330
Tahm KenchTahm Kench
2
0T 2B
0%-490.753.35130.46261
NasusNasus
2
2T 0B
100%+46.43.337.17080.91403
JhinJhin
2
0T 2B
0%-47.72.905.71,2420.82553
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-50.70.753.83530.77322
BraumBraum
1
0T 1B
0%-53.92.570.63781.34296
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-50.10.833.02810.67249
ZacZac
1
1T 0B
100%+51.713.504.88350.64361
KaynKayn
1
1T 0B
100%+48.40.000.000.00442
DravenDraven
1
1T 0B
100%+52.16.008.11,2310.83604
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-51.10.173.12610.43238
SionSion
1
0T 1B
0%-48.71.004.55640.94309
VexVex
1
0T 1B
0%-51.22.404.11,0420.81319
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.92.382.53892.31325
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.61.003.46200.86287
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-50.41.502.97470.70313
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+50.41.173.83870.68289
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-50.90.000.01530.00388
DariusDarius
1
0T 1B
0%-49.11.152.75551.03307
Kog'MawKog'Maw
1
1T 0B
100%+46.32.204.99630.72455
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+49.33.177.11,1140.62461
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-50.21.332.43410.79323
NidaleeNidalee
1
0T 1B
0%-46.21.002.63820.55326
ShenShen
1
0T 1B
0%-50.34.004.24380.77280
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.53.006.67130.69413
LissandraLissandra
1
0T 1B
0%-50.42.006.35280.60399
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-46.95.005.33000.42301
ZedZed
1
1T 0B
100%+50.11.007.32030.29360
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.120.002.53521.89325
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-48.21.335.32480.70339
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt