Freshmos avatar

Freshmos#NA1

Cấp 332

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NaafiriNaafiri
5
2T 3B
40%-9.32.685.69790.93464
MelMel
4
1T 3B
25%-21.62.492.51,0253.03412
VladimirVladimir
3
2T 1B
66.7%+15.91.835.48901.03371
PykePyke
3
0T 3B
0%-48.71.721.05452.88386
Ngộ KhôngNgộ Không
2
1T 1B
50%-3.32.895.15760.92424
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-0.72.160.74392.86277
SivirSivir
2
1T 1B
50%+0.43.007.51,0850.44506
AzirAzir
2
0T 2B
0%-46.11.216.21,0220.48356
JhinJhin
2
1T 1B
50%+0.54.305.58050.74438
GragasGragas
2
0T 2B
0%-49.91.614.96201.21383
RengarRengar
2
1T 1B
50%+4.91.274.86601.13441
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.22.255.18920.66400
Aurelion SolAurelion Sol
1
1T 0B
100%+49.23.756.68300.85424
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+54.52.576.29861.11404
VexVex
1
1T 0B
100%+47.22.676.41,0801.16460
SylasSylas
1
1T 0B
100%+49.83.403.66761.09418
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-50.60.885.54780.73359
K'SanteK'Sante
1
1T 0B
100%+5617.006.01,0340.89437
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+49.95.807.41,4700.93638
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.71.008.04870.49351
YorickYorick
1
0T 1B
0%-49.51.008.41,0220.22344
IvernIvern
1
0T 1B
0%-46.93.173.45981.45403
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.11.835.77670.83440
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.70.000.01060.73402
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.72.136.91,0600.80570
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+48.67.501.01972.79283
TaliyahTaliyah
1
1T 0B
100%+56.39.006.04801.22495
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-49.50.751.03862.33293
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.30.575.58670.55313
XayahXayah
1
1T 0B
100%+49.64.005.49421.40474
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+51.42.401.12433.47288
SkarnerSkarner
1
0T 1B
0%-48.61.334.83760.77327
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt