METABOT
.gg
•••
Valorant
Deadlock
Marvel Rivals
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
Dark and Darker
2XKO
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
Dark and Darker
2XKO
Arcade
Ứng dụng máy tính
Tuong
Tỷ lệ thắng cao nhất
Chỉ số cơ bản cao nhất
Sát thương cao nhất
Đỡ đòn tốt nhất
Hồi máu tốt nhất
Giai đoạn đầu tốt nhất
Giai đoạn cuối tốt nhất
Mạnh dần về sau
Bảng xếp hạng cặp đôi
Đối đầu phổ biến
Tỷ lệ cấm
Bảng xếp hạng
Trang bị
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Trang bị sức mạnh phép
Trang bị sát thương
Trang bị tốc độ đánh
Trang bị máu
Trang bị giáp
Trang bị kháng phép
Bảng xếp hạng
Bang ngoc
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Bảng xếp hạng
Arena
Tuong Arena hang dau
Cap doi Arena hang dau
Top Arena Teams
Champion Tier List
Augments Tier List
ARAM
Tuong ARAM hang dau
Bảng xếp hạng
Công cụ
Phân tích bản vá
Bang tom tat
Tìm kiếm
VI
Đăng nhập
Loading…
Loading…
Fulmine
#RAS
Cấp 490
Tất Cả
Xếp Hạng
Tổng Quan
Tướng
Phân Tích
Kỷ Lục
Xếp Hạng Đơn/Đôi
Platinum IV
0 LP
0W 0L
Vị Trí Yêu Thích
Rừng
48 trận
44%
Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ
48 trận
58%
Tỉ lệ thắng
Tướng Chơi Nhiều Nhất
Elise
5/6.6/7.6 KDA
44%
32 trận
Blitzcrank
1.4/7/14.7 KDA
50%
28 trận
Trundle
6.5/6.5/10.3 KDA
53%
17 trận
Morgana
3.5/6.9/19 KDA
75%
8 trận
Nasus
Phân Bố Chế Độ
Xếp Hạng Đơn
99 · 95%
Xếp Hạng Linh Hoạt
3 · 3%
Đấu Trường
2 · 2%
30 thg 7
1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
31:07
30 thg 7, 26
1 / 7 / 3
0.6 KDA
60 CS (1.9/m)
10.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
Fulmine
Liliana Angélica
Katarina minina
Don Augusto
Haleii
Địch
MarineeSniper
Aldairrr
Skullbratz
Andromeda Shun
GGnosupp
so với TB của bạn · 3 trận
KDA
0.57
−50%
CS/phút
5.2
+10%
Vàng/phút
321
−9%
DMG/phút
526
−11%
Tầm nhìn/phút
1.1
−12%
KP
29%
−6%
29 thg 7
1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
40:54
29 thg 7, 26
6 / 12 / 10
1.3 KDA
58 CS (1.4/m)
14.7k gold
Đỡ Đòn
Nông Dân
Người Gác
Đội của bạn
Fulmine
DarkRayShadow
AnelFlowers
TentaKiller
Riccochet
Địch
Gcastillo
Pr0fanad0rDeQkaS
ProfanadorDeQlos
Daito
Ghrout
so với TB của bạn · 3 trận
KDA
1.33
+82%
CS/phút
4.9
−2%
Vàng/phút
360
+8%
DMG/phút
783
+82%
Tầm nhìn/phút
1.1
−2%
KP
38%
+66%
28 thg 7
4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
29:07
28 thg 7, 26
3 / 8 / 4
0.9 KDA
47 CS (1.6/m)
10.0k gold
Đỡ Đòn
Nông Dân
Người Gác
Đội của bạn
Fulmine
Monkey wuk
Katarina minina
Fission
fernus1
Địch
mr gamer25
NocturnoDMID
Javre14
LegolasMyEggolas
San Benito
so với TB của bạn · 3 trận
KDA
0.88
−17%
CS/phút
4.8
−2%
Vàng/phút
343
0%
DMG/phút
347
−48%
Tầm nhìn/phút
1.3
+23%
KP
21%
−42%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
1:10
28 thg 7, 26
0 / 0 / 0
Perfect KDA
0 CS (0.0/m)
0.5k gold
Đội của bạn
Fulmine
Franchu
Katarina minina
Ake
AlexM2088
Địch
Wafispurin
El Michi Flammer
Kix
RiquelmeUltimo10
DavidPuente
so với TB của bạn · 3 trận
KDA
0.00
−100%
CS/phút
0.0
−100%
Vàng/phút
439
+28%
DMG/phút
0
−100%
Tầm nhìn/phút
0.0
−100%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
35:09
28 thg 7, 26
2 / 11 / 12
1.3 KDA
179 CS (5.1/m)
12.7k gold
Người Gác
Đội của bạn
Fulmine
Elius
Katarina minina
MAngelCruz9
MrWolfy
Địch
VortexIQ
Lord Eevee
Topaz Stars
AndiFaust
elLOLeskk
so với TB của bạn · 2 trận
KDA
1.27
−33%
CS/phút
5.2
−2%
Vàng/phút
362
+2%
DMG/phút
443
−32%
Tầm nhìn/phút
1.7
+6%
KP
38%
−11%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
26:47
28 thg 7, 26
3 / 6 / 7
1.7 KDA
61 CS (2.3/m)
9.8k gold
Nông Dân
Người Gác
Đội của bạn
Fulmine
Ledko
Katarina minina
Guio
Mila
Địch
DKT juan
ShadowsShape
RiquelmeNinja
Lord Hunther
GibsonYoung
so với TB của bạn · 31 trận
KDA
1.67
−13%
CS/phút
5.5
+28%
Vàng/phút
366
−5%
DMG/phút
388
−29%
Tầm nhìn/phút
1.6
−20%
KP
40%
−1%
25 thg 7
2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
33:30
25 thg 7, 26
2 / 5 / 19
4.2 KDA
31 CS (0.9/m)
9.9k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
Fulmine
Greesor
CoffeCof
ElChimoltrufio
UNÐERTAKERº86
Địch
Dantalion5252
Danny Devito
kevinsky yt
TcD Black Death
tachi02
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
29:33
25 thg 7, 26
2 / 3 / 19
7.0 KDA
36 CS (1.2/m)
9.9k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
Fulmine
MCBlague
TenFox
Weakside Jayce
Osobita
Địch
Crønøx
Anubis
drakonmusic
a1gabo
mamberroi
so với TB của bạn · 21 trận
KDA
7.00
+252%
CS/phút
1.2
+19%
Vàng/phút
335
+17%
DMG/phút
384
+27%
Tầm nhìn/phút
2.4
−3%
KP
53%
+5%
Trước
1 / 13
Sau
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
Lớp phủ trực tiếp khi chơi
Mọi trận đấu được ghi lại tự động
Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Gửi liên kết tải về qua email cho tôi
Gửi liên kết
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt
2.5/6.8/4.3 KDA
25%
4 trận