FutureZen avatar

FutureZen#FZ95

Cấp 528

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold II23 LP20W 24L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa14 trận
50%Tỉ lệ thắng
Rừng5 trận
20%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Vladimir
Vladimir8.5/9.5/11 KDA
50%2 trận
Kayn
Kayn6/4.5/7.5 KDA
50%2 trận
Yasuo
Yasuo11.5/7.5/7.5 KDA
100%2 trận
Ryze
Ryze3/7/2.5 KDA
0%2 trận
Yone
Yone11/3.5/2.5 KDA
100%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn20 · 100%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4225 thg 7, 26
Warwick
5 / 11 / 50.9 KDA
49 CS (1.5/m)12.0k gold
Nông Dân
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại45:4924 thg 7, 26
Mordekaiser
13 / 11 / 162.6 KDA
40 CS (0.9/m)21.0k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiĐỡ Đòn
21 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:1921 thg 7, 26
Azir
2 / 6 / 20.7 KDA
266 CS (9.1/m)11.5k gold
Thần Farm
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:4121 thg 7, 26
Vladimir
13 / 6 / 83.5 KDA
298 CS (7.9/m)18.4k gold
MVPThần FarmXạ Thủ
20 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:5820 thg 7, 26
Kayn
7 / 6 / 62.2 KDA
47 CS (1.3/m)15.4k gold
Xạ ThủNông DânNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:2420 thg 7, 26
Kayn
5 / 3 / 94.7 KDA
24 CS (1.0/m)11.1k gold
MVPSát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
29 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:4429 thg 6, 26
Yasuo
13 / 8 / 113.0 KDA
197 CS (8.0/m)15.4k gold
MVPSát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:4329 thg 6, 26
Vladimir
4 / 13 / 141.4 KDA
215 CS (6.0/m)12.9k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNgười Gác
1 / 3