Fuudo avatar

Fuudo#NA1

Cấp 81

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SylasSylas
19
14T 5B
73.7%+23.52.613.67581.33396
TwitchTwitch
9
3T 6B
33.3%-17.21.875.18630.66450
SmolderSmolder
9
6T 3B
66.7%+16.23.727.61,0380.52486
JhinJhin
8
5T 3B
62.5%+133.887.11,0270.41514
SennaSenna
4
2T 2B
50%-1.33.334.18311.02426
BlitzcrankBlitzcrank
3
1T 2B
33.3%-17.71.840.63031.63262
BrandBrand
3
0T 3B
0%-50.41.613.87520.70369
EzrealEzreal
3
1T 2B
33.3%-122.946.61,1000.50482
BardBard
2
0T 2B
0%-45.71.671.13332.49295
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.75.256.24600.63451
GravesGraves
2
1T 1B
50%-1.12.277.28151.11511
SivirSivir
2
1T 1B
50%+0.45.839.21,0880.42565
Kha'ZixKha'Zix
2
1T 1B
50%+3.42.575.08171.08484
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+48.18.671.35732.42394
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.781.15972.54292
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.61.635.46620.64364
EliseElise
1
0T 1B
0%-46.32.400.63992.79299
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.81.331.54031.34314
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.32.801.65331.47350
LockeLocke
1
1T 0B
100%+52.43.006.54300.88357
NaafiriNaafiri
1
1T 0B
100%+50.72.784.61,1260.55489
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.32.140.72551.63288
NidaleeNidalee
1
0T 1B
0%-491.860.73122.60246
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
1T 0B
100%+51.93.505.52420.66390
JinxJinx
1
1T 0B
100%+47.35.206.09220.80511
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.40.676.65900.40354
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-501.005.76510.43381
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt