GALACTIC TOP GAP avatar

GALACTIC TOP GAP#1996

Cấp 769

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GarenGaren
50
33T 17B
66%+14.82.317.89190.82474
MordekaiserMordekaiser
29
18T 11B
62.1%+10.91.757.01,0460.72454
IllaoiIllaoi
16
10T 6B
62.5%+11.71.257.91,0740.61454
Dr. MundoDr. Mundo
11
8T 3B
72.7%+221.806.79530.71412
YorickYorick
10
4T 6B
40%-9.51.297.09730.73442
NasusNasus
9
5T 4B
55.6%+2.91.606.26200.57388
Master YiMaster Yi
9
5T 4B
55.6%+6.82.335.59791.09516
JaxJax
7
4T 3B
57.1%+6.71.486.01,0480.75449
CaitlynCaitlyn
4
2T 2B
50%+02.566.61,0490.56515
DariusDarius
3
2T 1B
66.7%+18.21.006.46080.69400
UrgotUrgot
3
1T 2B
33.3%-18.40.776.78680.52371
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.11.146.51,0110.56391
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.22.507.26080.78473
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.44.007.84950.39385
SettSett
1
0T 1B
0%-510.637.84680.46377
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-50.70.356.17510.78363
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.23.506.99150.71519
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.40.185.93460.23353
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.50.565.33620.05313
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.82.808.09510.81487
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.60.864.54440.57343
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+51.40.544.98350.44310
SionSion
1
0T 1B
0%-500.679.18280.60498
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.23.146.91,2060.77559
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.75.005.53890.65388
ShacoShaco
1
1T 0B
100%+50.52.254.94860.74420
KarthusKarthus
1
1T 0B
100%+51.81.756.41,2110.84487
MelMel
1
1T 0B
100%+53.40.000.81360.00433
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.70.145.82620.39299
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.61.106.88110.39369
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.40.804.94080.79388
OrnnOrnn
1
1T 0B
100%+48.42.505.08870.56325
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt