GALLAXIII avatar

GALLAXIII#NA1

Cấp 336

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SeraphineSeraphine
20
12T 8B
60%+9.23.621.05452.41323
MilioMilio
11
5T 6B
45.5%-6.35.380.71702.38280
NamiNami
11
11T 0B
100%+48.25.680.63102.13315
SonaSona
9
5T 4B
55.6%+2.34.370.73222.46284
SennaSenna
8
5T 3B
62.5%+11.23.121.05772.22346
MelMel
4
3T 1B
75%+28.46.864.97031.02391
ZyraZyra
4
1T 3B
25%-24.92.781.78342.66349
LuxLux
3
2T 1B
66.7%+162.541.05631.90302
Tahm KenchTahm Kench
2
1T 1B
50%+0.92.400.94762.14306
Renata GlascRenata Glasc
2
0T 2B
0%-510.570.61411.92245
MalzaharMalzahar
2
1T 1B
50%-1.81.926.86700.61380
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+48.63.750.91372.24277
SwainSwain
1
1T 0B
100%+50.35.401.51,1071.89408
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.115.006.01,0640.82389
BardBard
1
0T 1B
0%-45.72.000.22941.97259
BraumBraum
1
0T 1B
0%-51.42.130.92412.32313
GnarGnar
1
1T 0B
100%+51.11.337.04690.71382
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.90.505.32920.76247
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.91.431.26071.50320
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.50.507.53400.57334
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.85.676.06491.02400
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+54.55.006.16140.85402
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt