GC0S#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 5T 3B | 62.5% | +11.7 | 2.95 | 0.9 | 524 | 1.69 | 332 | |
6 4T 2B | 66.7% | +14.6 | 2.59 | 0.7 | 369 | 1.73 | 316 | |
4 3T 1B | 75% | +24.8 | 2.81 | 7.2 | 952 | 0.88 | 463 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17 | 4.90 | 0.7 | 416 | 1.71 | 313 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 2.69 | 4.4 | 507 | 0.84 | 311 | |
2 2T 0B | 100% | +48.8 | 3.28 | 1.0 | 837 | 1.36 | 378 | |
2 0T 2B | 0% | -49.8 | 1.72 | 2.0 | 986 | 1.35 | 344 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.71 | 7.4 | 747 | 0.77 | 429 | |
1 1T 0B | 100% | +51.8 | 3.86 | 0.5 | 354 | 1.63 | 337 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 1.33 | 4.9 | 460 | 0.40 | 369 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 4.20 | 0.9 | 211 | 1.74 | 326 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 1.42 | 0.7 | 346 | 1.76 | 373 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 0.50 | 5.8 | 273 | 0.71 | 309 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.57 | 3.8 | 607 | 0.80 | 397 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.20 | 3.7 | 728 | 0.70 | 428 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.89 | 4.8 | 569 | 0.71 | 381 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 5.33 | 6.9 | 1,200 | 0.85 | 461 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.25 | 7.1 | 698 | 0.68 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 2.67 | 0.9 | 861 | 1.05 | 319 | |
1 0T 1B | 0% | -50.9 | 1.20 | 7.1 | 690 | 0.56 | 330 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt