GG30 avatar

GG30#007

Cấp 134

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
33
15T 18B
45.5%-4.72.566.89410.74427
YorickYorick
28
13T 15B
46.4%-4.72.457.08490.84431
GarenGaren
8
4T 4B
50%-0.72.537.68230.70474
TalonTalon
7
2T 5B
28.6%-19.82.375.79940.80431
Xin ZhaoXin Zhao
6
5T 1B
83.3%+34.92.706.08120.96397
MalphiteMalphite
4
2T 2B
50%-0.72.236.76450.69358
MalzaharMalzahar
3
0T 3B
0%-52.41.886.79770.60415
SettSett
3
2T 1B
66.7%+14.62.566.56890.76418
KassadinKassadin
2
1T 1B
50%+3.11.855.26070.64366
SyndraSyndra
2
0T 2B
0%-471.546.06130.73366
MordekaiserMordekaiser
2
0T 2B
0%-51.82.006.08740.77403
OlafOlaf
2
0T 2B
0%-48.41.935.91,0270.57388
KayleKayle
2
0T 2B
0%-51.51.805.55300.72355
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%-0.54.755.28570.97430
GalioGalio
1
0T 1B
0%-46.84.205.58870.58388
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+47.92.831.03352.36338
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.32.506.94580.81374
RivenRiven
1
0T 1B
0%-47.51.385.46640.79367
YasuoYasuo
1
1T 0B
100%+49.24.008.13950.96390
GwenGwen
1
0T 1B
0%-51.61.005.45380.73370
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.50.000.51100.00314
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.51.008.13780.51330
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+5116.005.95130.41461
MelMel
1
0T 1B
0%-47.60.676.16250.82291
SingedSinged
1
1T 0B
100%+46.80.000.000.00456
FizzFizz
1
1T 0B
100%+48.51.505.15230.72349
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-491.834.39200.63401
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.92.004.95990.93391
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt