GHEARTM#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 23T 14B | 62.2% | +10.8 | 2.40 | 1.1 | 436 | 2.22 | 316 | |
25 12T 13B | 48% | -3.7 | 1.17 | 6.1 | 768 | 0.80 | 391 | |
8 3T 5B | 37.5% | -12.5 | 1.50 | 5.3 | 878 | 0.93 | 343 | |
6 2T 4B | 33.3% | -17.1 | 1.40 | 4.1 | 839 | 1.19 | 322 | |
6 2T 4B | 33.3% | -19.4 | 1.62 | 4.7 | 547 | 0.85 | 342 | |
5 2T 3B | 40% | -11.9 | 2.71 | 1.9 | 560 | 2.31 | 332 | |
4 3T 1B | 75% | +24.3 | 2.68 | 2.8 | 720 | 2.11 | 429 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.2 | 1.79 | 4.7 | 791 | 1.47 | 404 | |
2 1T 1B | 50% | +1.2 | 2.91 | 2.6 | 599 | 2.57 | 322 | |
2 1T 1B | 50% | -1 | 2.00 | 1.0 | 356 | 2.17 | 272 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 1.25 | 3.9 | 326 | 0.59 | 286 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 2.88 | 6.2 | 786 | 1.17 | 453 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.67 | 3.0 | 667 | 0.65 | 348 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 1.27 | 2.2 | 312 | 2.31 | 298 | |
1 1T 0B | 100% | +48.1 | 1.00 | 3.1 | 229 | 0.55 | 265 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 430 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt