GREED#R830
Hôm qua6 trận · 4T 2B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:1228 thg 7, 26
4 / 5 / 62.0 KDA
197 CS (5.4/m)11.1k gold
KDA2.00−28%
CS/phút5.4−5%
Vàng/phút307−10%
DMG/phút587+23%
Tầm nhìn/phút0.7−20%
KP30%0%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:1428 thg 7, 26
5 / 3 / 43.0 KDA
209 CS (6.3/m)11.7k gold
Máu ĐầuNgười Gác
KDA3.00+20%
CS/phút6.3+14%
Vàng/phút352+7%
DMG/phút573+19%
Tầm nhìn/phút1.0+28%
KP26%−18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:1528 thg 7, 26
4 / 6 / 71.8 KDA
172 CS (5.5/m)10.7k gold
Máu Đầu
KDA1.83−37%
CS/phút5.5−4%
Vàng/phút344+4%
DMG/phút425−18%
Tầm nhìn/phút0.7−14%
KP46%+66%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:5328 thg 7, 26
5 / 2 / 65.5 KDA
168 CS (5.8/m)10.5k gold
Máu Đầu
KDA5.50+146%
CS/phút5.8+3%
Vàng/phút365+11%
DMG/phút664+42%
Tầm nhìn/phút0.7−20%
KP32%+9%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1328 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút426+28%
DMG/phút52−90%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:3128 thg 7, 26
3 / 3 / 52.7 KDA
209 CS (5.6/m)11.7k gold
Người Gác
KDA2.67+4%
CS/phút5.6−2%
Vàng/phút311−9%
DMG/phút304−45%
Tầm nhìn/phút1.0+33%
KP22%−32%
6 thg 51 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:386 thg 5, 26
0 / 3 / 31.0 KDA
152 CS (5.5/m)7.8k gold
KDA1.00−88%
CS/phút5.5−12%
Vàng/phút282−27%
DMG/phút327−47%
Tầm nhìn/phút0.4−41%
KP25%−15%
5 thg 51 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:405 thg 5, 26
6 / 5 / 93.0 KDA
198 CS (5.9/m)13.1k gold
KDA3.000%
CS/phút5.9+14%
Vàng/phút388+15%
DMG/phút733+1%
Tầm nhìn/phút0.7−17%
KP39%−17%
1 / 8
