GabOlverA avatar

GabOlverA#LAN

Cấp 723

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MelMel
16
10T 6B
62.5%+15.93.361.64021.53310
NamiNami
8
6T 2B
75%+23.23.280.94032.09284
TaricTaric
8
3T 5B
37.5%-16.72.721.02492.18284
LuluLulu
4
2T 2B
50%+0.33.501.03692.47297
SeraphineSeraphine
3
1T 2B
33.3%-17.52.281.45152.10316
AkshanAkshan
3
1T 2B
33.3%-16.21.213.94490.97342
NautilusNautilus
3
3T 0B
100%+51.16.381.24012.06338
TaliyahTaliyah
3
1T 2B
33.3%-10.41.521.33752.40291
SennaSenna
2
1T 1B
50%-1.34.831.24662.17387
IvernIvern
2
1T 1B
50%+3.12.221.32451.49272
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-510.501.71632.24236
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.71.500.94612.52278
MilioMilio
1
0T 1B
0%-51.82.090.92612.07286
ZyraZyra
1
1T 0B
100%+50.14.502.07072.25386
JannaJanna
1
1T 0B
100%+489.001.13412.57338
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+48.35.401.37692.86357
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-49.90.921.43591.27277
Renata GlascRenata Glasc
1
0T 1B
0%-512.670.84811.86275
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt