Gabringus#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 7T 8B | 46.7% | -3.7 | 2.33 | 5.9 | 1,035 | 0.76 | 392 | |
14 5T 9B | 35.7% | -15.2 | 1.44 | 6.9 | 767 | 0.76 | 427 | |
8 5T 3B | 62.5% | +11.4 | 2.98 | 6.6 | 988 | 0.73 | 454 | |
4 1T 3B | 25% | -26.1 | 1.10 | 5.6 | 688 | 0.47 | 368 | |
3 0T 3B | 0% | -48.1 | 1.00 | 6.2 | 453 | 0.78 | 364 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.4 | 2.15 | 4.7 | 821 | 0.72 | 440 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.6 | 2.06 | 6.5 | 902 | 0.63 | 413 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 2.43 | 4.8 | 688 | 0.93 | 351 | |
2 2T 0B | 100% | +48.6 | 1.55 | 7.3 | 610 | 0.79 | 381 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 0.50 | 5.7 | 861 | 0.74 | 319 | |
1 1T 0B | 100% | +47.4 | 0.40 | 7.9 | 707 | 0.80 | 371 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 1.38 | 5.9 | 457 | 0.75 | 382 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 3.20 | 5.6 | 801 | 0.60 | 382 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 3.00 | 6.0 | 1,249 | 0.79 | 431 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt