Gene avatar

Gene#Babo

Cấp 561

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SennaSenna
10
5T 5B
50%-1.33.296.67200.79442
AsheAshe
9
6T 3B
66.7%+17.62.737.48190.82462
SivirSivir
7
4T 3B
57.1%+5.43.088.07800.56491
CaitlynCaitlyn
6
4T 2B
66.7%+17.62.857.27770.96469
EzrealEzreal
5
0T 5B
0%-46.21.377.27200.61392
VarusVarus
3
1T 2B
33.3%-12.51.557.95601.11436
Miss FortuneMiss Fortune
3
1T 2B
33.3%-16.62.338.17970.71502
TwitchTwitch
3
2T 1B
66.7%+16.34.868.35060.88477
CorkiCorki
2
1T 1B
50%+0.52.737.26800.89463
JhinJhin
2
1T 1B
50%+12.367.56671.01519
OriannaOrianna
2
1T 1B
50%+4.82.506.87191.16359
ZiggsZiggs
2
0T 2B
0%-51.42.007.11,3471.07395
TristanaTristana
2
1T 1B
50%-0.63.637.79150.86484
SwainSwain
2
1T 1B
50%-0.11.947.07500.53464
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-1.43.507.17770.84423
Kai'SaKai'Sa
2
2T 0B
100%+50.14.007.77210.89485
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.30.337.02290.73313
LucianLucian
1
0T 1B
0%-470.917.15360.50390
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-52.63.406.48471.18350
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-47.81.007.64440.45387
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.59.006.77110.32382
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.41.225.35210.45326
XayahXayah
1
1T 0B
100%+47.65.509.01,0661.01629
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+50.810.508.87750.88476
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt