GigglingToad avatar

GigglingToad#NA1

Cấp 136

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MorganaMorgana
33
25T 8B
75.8%+25.13.181.06682.90338
SionSion
21
12T 9B
57.1%+7.72.325.57060.85447
ShacoShaco
9
3T 6B
33.3%-152.614.86961.01448
GalioGalio
5
4T 1B
80%+29.83.205.98580.99409
SejuaniSejuani
4
2T 2B
50%+0.12.685.46690.76407
TaricTaric
4
1T 3B
25%-29.22.111.34012.81302
XerathXerath
4
1T 3B
25%-25.52.543.48861.79352
WarwickWarwick
3
1T 2B
33.3%-18.71.465.78451.13420
Nunu & WillumpNunu & Willump
3
3T 0B
100%+51.62.684.65340.74429
JannaJanna
2
1T 1B
50%-1.12.310.84442.45315
RellRell
2
2T 0B
100%+50.63.250.94263.32319
AlistarAlistar
2
0T 2B
0%-502.290.63812.20312
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-11.920.73492.05270
Kai'SaKai'Sa
2
1T 1B
50%+0.21.207.18810.59464
TrundleTrundle
2
1T 1B
50%-1.11.646.79680.75512
ZacZac
2
0T 2B
0%-52.32.534.99400.76439
Jarvan IVJarvan IV
2
1T 1B
50%-1.13.405.49591.03483
AmumuAmumu
2
1T 1B
50%-2.51.704.67050.87385
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-1.91.901.36122.98326
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.42.005.25760.45326
FizzFizz
1
1T 0B
100%+47.91.001.81110.26390
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.32.006.66570.86363
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.42.504.71,5480.74425
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.91.117.46400.62479
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+48.71.806.49620.64464
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.40.646.48570.86407
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-460.833.57570.86283
GravesGraves
1
1T 0B
100%+52.311.006.79791.25602
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.12.073.91,2870.56434
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-53.21.087.11,0441.16461
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.91.830.73582.70280
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt