GingerRages avatar

GingerRages#Rage

Cấp 328

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold III40 LP255W 253L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ84 trận
57%Tỉ lệ thắng
Trên16 trận
44%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Lux
Lux3.2/7.1/13.4 KDA
57%30 trận
Malphite
Malphite2.6/5.4/8.4 KDA
65%20 trận
Blitzcrank
Blitzcrank0.7/5.9/11.3 KDA
42%12 trận
Ashe
Ashe1.4/6.3/13.5 KDA
75%8 trận
Nautilus
Nautilus1.7/6.8/10.5 KDA
67%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
Hôm nay4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 29 trận
KDA8.33
+270%
CS/phút1.1
37%
Vàng/phút393
+20%
DMG/phút751
+33%
Tầm nhìn/phút1.8
41%
KP71%
+49%
so với TB của bạn · 29 trận
KDA0.86
65%
CS/phút1.5
11%
Vàng/phút307
7%
DMG/phút475
17%
Tầm nhìn/phút2.4
19%
KP44%
9%
so với TB của bạn · 29 trận
KDA1.63
31%
CS/phút0.9
47%
Vàng/phút310
6%
DMG/phút491
14%
Tầm nhìn/phút2.3
22%
KP57%
+17%
so với TB của bạn · 29 trận
KDA4.60
+101%
CS/phút1.7
+4%
Vàng/phút372
+14%
DMG/phút760
+35%
Tầm nhìn/phút3.3
+10%
KP66%
+37%
Hôm qua4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 29 trận
KDA2.63
+13%
CS/phút2.3
+42%
Vàng/phút326
1%
DMG/phút553
3%
Tầm nhìn/phút3.2
+10%
KP53%
+8%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA3.63
+100%
CS/phút0.8
31%
Vàng/phút299
+11%
DMG/phút336
+30%
Tầm nhìn/phút2.8
0%
KP57%
+39%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.67
7%
CS/phút1.3
+22%
Vàng/phút272
7%
DMG/phút175
33%
Tầm nhìn/phút3.5
+38%
KP43%
+17%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA2.00
1%
CS/phút0.9
22%
Vàng/phút306
+13%
DMG/phút297
+13%
Tầm nhìn/phút3.3
+22%
KP50%
+18%
1 / 13