Goated Rob avatar

Goated Rob#NA1

Cấp 64

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Xin ZhaoXin Zhao
20
10T 10B
50%-0.32.595.19870.31407
GalioGalio
9
3T 6B
33.3%-16.92.354.47630.49339
OriannaOrianna
8
4T 4B
50%+3.92.565.61,0150.21405
LockeLocke
8
2T 6B
25%-221.935.76740.55410
FizzFizz
8
4T 4B
50%-2.11.674.66670.46343
AkaliAkali
7
3T 4B
42.9%-6.82.984.99610.33409
Dr. MundoDr. Mundo
4
2T 2B
50%+0.13.714.89180.19372
AmumuAmumu
4
3T 1B
75%+22.53.284.86270.47389
YasuoYasuo
3
1T 2B
33.3%-17.11.466.68540.28405
IllaoiIllaoi
3
1T 2B
33.3%-181.145.79400.53320
Cho'GathCho'Gath
3
1T 2B
33.3%-17.91.944.89390.37394
SettSett
3
2T 1B
66.7%+15.13.475.28620.59401
Lee SinLee Sin
3
0T 3B
0%-47.11.604.86520.46368
RivenRiven
2
1T 1B
50%+3.82.504.15470.32361
Nunu & WillumpNunu & Willump
2
0T 2B
0%-48.41.503.85890.19367
OlafOlaf
2
0T 2B
0%-501.674.57760.49357
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.13.500.64010.69321
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.60.000.000.00438
ZacZac
1
1T 0B
100%+47.73.434.13740.10377
YoneYone
1
0T 1B
0%-51.20.535.28330.40303
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-464.676.46880.35394
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.40.505.45170.46298
NidaleeNidalee
1
0T 1B
0%-45.80.005.41360.07250
LucianLucian
1
1T 0B
100%+52.70.002.31010.00446
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.12.005.49670.39395
ZeriZeri
1
1T 0B
100%+48.92.006.85350.59477
DravenDraven
1
0T 1B
0%-490.385.72620.44334
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt