Godentrix avatar

Godentrix#NA1

Cấp 153

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Twisted FateTwisted Fate
21
9T 12B
42.9%-7.72.015.57630.75435
SionSion
14
8T 6B
57.1%+7.11.795.27980.83408
MorganaMorgana
8
5T 3B
62.5%+10.62.252.35931.82349
TrundleTrundle
8
3T 5B
37.5%-13.22.005.38120.83392
TeemoTeemo
7
5T 2B
71.4%+19.71.533.98821.09350
Lee SinLee Sin
5
1T 4B
20%-27.12.584.85600.91392
AlistarAlistar
5
3T 2B
60%+11.42.931.03092.20340
Cho'GathCho'Gath
5
2T 3B
40%-11.92.262.46780.75381
FizzFizz
4
2T 2B
50%-0.72.685.21,0750.71479
Nunu & WillumpNunu & Willump
4
2T 2B
50%+1.92.634.66400.86396
MaokaiMaokai
2
0T 2B
0%-49.82.504.41,0521.17379
PykePyke
2
0T 2B
0%-48.71.151.73331.67357
UdyrUdyr
2
1T 1B
50%-1.21.864.96830.80399
VladimirVladimir
2
1T 1B
50%-0.82.575.16450.68414
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.72.835.21,0910.70390
TristanaTristana
2
1T 1B
50%-0.11.004.64250.90357
ZedZed
2
1T 1B
50%+1.21.805.75190.28378
GnarGnar
2
1T 1B
50%+1.12.605.61,2880.40415
VarusVarus
1
0T 1B
0%-47.11.254.95810.56324
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+48.71.821.15001.68329
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-53.30.754.44820.85394
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.20.507.33470.58381
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.30.000.000.00448
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.41.001.02282.32274
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-510.880.93102.10262
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.80.464.64790.32313
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.40.605.94410.44340
Kog'MawKog'Maw
1
0T 1B
0%-53.81.575.37910.56341
ZacZac
1
0T 1B
0%-50.70.670.44290.68298
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-49.20.205.43170.55269
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt