Goombiez#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 4T 4B | 50% | +1.4 | 4.14 | 0.7 | 382 | 2.95 | 360 | |
8 4T 4B | 50% | -2.1 | 2.86 | 0.7 | 386 | 2.52 | 304 | |
7 4T 3B | 57.1% | +6.3 | 4.18 | 0.8 | 316 | 2.78 | 296 | |
6 3T 3B | 50% | +1.8 | 3.15 | 0.7 | 365 | 2.52 | 296 | |
4 3T 1B | 75% | +23.5 | 8.09 | 1.0 | 376 | 2.98 | 314 | |
3 0T 3B | 0% | -49.9 | 2.07 | 1.0 | 209 | 3.14 | 278 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16 | 4.58 | 0.5 | 196 | 2.18 | 291 | |
3 2T 1B | 66.7% | +19 | 2.63 | 1.3 | 530 | 2.50 | 326 | |
2 0T 2B | 0% | -53.7 | 2.88 | 1.1 | 274 | 2.59 | 306 | |
2 2T 0B | 100% | +48.6 | 6.25 | 0.5 | 257 | 2.51 | 374 | |
1 0T 1B | 0% | -52.1 | 1.33 | 1.3 | 258 | 1.48 | 257 | |
1 1T 0B | 100% | +52.4 | 3.50 | 1.3 | 466 | 3.33 | 372 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 3.22 | 4.5 | 999 | 0.84 | 442 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 5.33 | 1.7 | 961 | 2.65 | 362 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt