Goosetave avatar

Goosetave#NA1

Cấp 417

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
KatarinaKatarina
12
7T 5B
58.3%+8.72.145.89110.58436
GarenGaren
9
7T 2B
77.8%+26.62.687.31,1180.67492
MalphiteMalphite
8
3T 5B
37.5%-12.62.686.57600.55381
KarthusKarthus
6
4T 2B
66.7%+18.53.395.81,3580.81511
LockeLocke
6
3T 3B
50%+2.43.035.99970.65489
OlafOlaf
5
3T 2B
60%+12.62.436.91,5110.50491
JaxJax
4
3T 1B
75%+24.62.536.47630.56408
SettSett
3
0T 3B
0%-511.307.31,0380.73451
AatroxAatrox
3
1T 2B
33.3%-15.30.765.57730.74336
FioraFiora
3
2T 1B
66.7%+18.71.487.08370.78450
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+01.407.56420.52404
BrandBrand
2
2T 0B
100%+49.61.875.81,1610.57413
SwainSwain
2
2T 0B
100%+50.32.256.49680.54439
TeemoTeemo
2
1T 1B
50%-1.71.047.01,1330.61430
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.73.006.29950.86498
FizzFizz
2
0T 2B
0%-50.72.005.38390.38394
MordekaiserMordekaiser
2
0T 2B
0%-51.21.126.89010.78441
GangplankGangplank
2
1T 1B
50%+1.91.365.97490.48371
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+49.35.008.25180.42433
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+49.84.836.41,2060.49578
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.22.435.21,0270.48396
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+49.40.001.700.00469
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-50.51.864.91,1320.51515
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.52.295.97920.64407
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-45.52.336.05540.60374
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.80.886.07050.38446
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.60.736.25310.58368
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.90.098.12800.38323
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+46.70.837.37820.56432
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.21.007.48100.50318
GravesGraves
1
1T 0B
100%+48.92.204.64420.95444
YorickYorick
1
0T 1B
0%-49.51.227.81,1200.24462
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.30.003.600.00448
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.81.407.66270.68472
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+50.92.006.56290.63403
HeimerdingerHeimerdinger
1
1T 0B
100%+503.176.81,5640.48457
ShenShen
1
0T 1B
0%-502.146.45030.76347
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.43.404.85220.68425
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.40.001.800.00484
NidaleeNidalee
1
1T 0B
100%+511.605.75750.59402
Master YiMaster Yi
1
1T 0B
100%+51.25.675.99161.08548
RumbleRumble
1
0T 1B
0%-47.81.504.71,1490.40406
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-451.006.23520.27301
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt