Gosu avatar

Gosu#Rambo

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
WarwickWarwick
21
16T 5B
76.2%+252.045.99030.69428
Miss FortuneMiss Fortune
13
8T 5B
61.5%+112.307.38470.65527
VayneVayne
11
4T 7B
36.4%-141.486.96570.91411
AsheAshe
11
9T 2B
81.8%+32.62.976.69000.73488
SylasSylas
9
4T 5B
44.4%-5.12.365.26930.80408
MordekaiserMordekaiser
5
4T 1B
80%+30.42.736.85630.65417
CaitlynCaitlyn
5
4T 1B
80%+29.71.487.26740.53433
SmolderSmolder
3
2T 1B
66.7%+17.13.167.61,0270.67515
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%-0.71.807.28420.74362
SingedSinged
2
1T 1B
50%-2.21.509.07500.95423
MelMel
2
1T 1B
50%+3.71.216.47140.40428
SennaSenna
2
0T 2B
0%-50.52.006.06320.55405
ApheliosAphelios
2
0T 2B
0%-50.51.257.87380.71453
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-50.71.438.08220.49412
GalioGalio
1
1T 0B
100%+54.73.255.86630.45342
SettSett
1
0T 1B
0%-52.31.116.37650.34389
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.11.001.63631.89253
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+49.58.003.09921.84393
DariusDarius
1
1T 0B
100%+50.92.185.61,0140.56483
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-48.40.000.7430.00391
JinxJinx
1
0T 1B
0%-54.21.907.69220.90558
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-50.70.133.82510.75281
JhinJhin
1
0T 1B
0%-47.71.178.63390.37390
BriarBriar
1
1T 0B
100%+480.003.700.00370
MilioMilio
1
1T 0B
100%+47.23.332.52272.10322
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt