GrammaNut avatar

GrammaNut#Na2

Cấp 209

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I0 LP0W 0L

Vị Trí Yêu Thích

Giữa12 trận
58%Tỉ lệ thắng
Trên4 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Vex
Vex9.9/5.8/7.3 KDA
63%8 trận
Fizz
Fizz7.5/6.5/1.5 KDA
0%2 trận
Mordekaiser
Mordekaiser16/13/10 KDA
0%1 trận
Leblanc
Leblanc1/8/8 KDA
100%1 trận
Anivia
Anivia1/9/4 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn20 · 100%
26 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại50:0126 thg 7, 26
Mordekaiser
16 / 13 / 102.0 KDA
262 CS (5.2/m)25.3k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiĐỡ ĐònMáu Đầu
so với TB của bạn · 7 trận
KDA3.75
+29%
CS/phút7.0
+13%
Vàng/phút461
+9%
DMG/phút1,167
+2%
Tầm nhìn/phút0.5
42%
KP48%
+3%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA0.75
78%
CS/phút4.5
30%
Vàng/phút302
32%
DMG/phút646
46%
Tầm nhìn/phút0.6
33%
KP21%
59%
13 thg 62 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4413 thg 6, 26
Fizz
8 / 9 / 21.1 KDA
206 CS (5.9/m)14.0k gold
ACESát Thương Cao NhấtNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:5713 thg 6, 26
Fizz
7 / 4 / 12.0 KDA
123 CS (5.6/m)9.4k gold
ACEMáu Đầu
10 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.50
19%
CS/phút6.1
3%
Vàng/phút423
1%
DMG/phút1,145
0%
Tầm nhìn/phút0.8
2%
KP41%
16%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA25.00
+927%
CS/phút7.6
+25%
Vàng/phút482
+15%
DMG/phút1,689
+56%
Tầm nhìn/phút0.7
14%
KP61%
+36%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.25
28%
CS/phút7.1
+15%
Vàng/phút486
+16%
DMG/phút1,231
+9%
Tầm nhìn/phút0.9
+7%
KP62%
+36%
1 / 3
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt