Grey#hated
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 8T 6B | 57.1% | +8.3 | 1.25 | 4.3 | 668 | 0.57 | 398 | |
8 2T 6B | 25% | -27.2 | 0.91 | 4.1 | 471 | 0.44 | 365 | |
6 1T 5B | 16.7% | -34.5 | 0.85 | 5.3 | 901 | 0.43 | 391 | |
5 2T 3B | 40% | -8.8 | 0.67 | 4.5 | 504 | 0.43 | 376 | |
3 1T 2B | 33.3% | -20 | 1.16 | 4.5 | 934 | 0.37 | 383 | |
1 1T 0B | 100% | +50.5 | 0.36 | 5.5 | 321 | 0.30 | 374 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.00 | 3.7 | 562 | 0.57 | 374 | |
1 1T 0B | 100% | +53.7 | 1.55 | 4.2 | 704 | 0.63 | 402 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.36 | 5.0 | 880 | 0.11 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -47.3 | 1.00 | 4.3 | 418 | 0.24 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 1.63 | 0.8 | 382 | 0.35 | 336 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.86 | 4.0 | 404 | 0.88 | 342 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.92 | 3.1 | 512 | 0.42 | 311 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.50 | 4.0 | 492 | 0.47 | 298 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 0.00 | 0.0 | 14 | 0.00 | 434 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 0.73 | 6.8 | 1,239 | 0.59 | 410 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 1.00 | 3.9 | 408 | 0.24 | 297 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.67 | 4.4 | 374 | 0.33 | 327 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 0.44 | 4.9 | 426 | 0.00 | 310 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.18 | 2.1 | 335 | 0.06 | 203 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt