Grey avatar

Grey#hated

Cấp 36

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
14
8T 6B
57.1%+8.31.254.36680.57398
WarwickWarwick
8
2T 6B
25%-27.20.914.14710.44365
GarenGaren
6
1T 5B
16.7%-34.50.855.39010.43391
AsheAshe
5
2T 3B
40%-8.80.674.55040.43376
TryndamereTryndamere
3
1T 2B
33.3%-201.164.59340.37383
JhinJhin
1
1T 0B
100%+50.50.365.53210.30374
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-50.21.003.75620.57374
EliseElise
1
1T 0B
100%+53.71.554.27040.63402
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.71.365.08800.11375
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-47.31.004.34180.24377
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.71.630.83820.35336
SettSett
1
0T 1B
0%-510.864.04040.88342
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.20.923.15120.42311
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.30.504.04920.47298
HeimerdingerHeimerdinger
1
1T 0B
100%+500.000.0140.00434
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.20.736.81,2390.59410
LuluLulu
1
1T 0B
100%+50.31.003.94080.24297
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.10.674.43740.33327
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.80.444.94260.00310
KatarinaKatarina
1
0T 1B
0%-49.60.182.13350.06203
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt