Gromble avatar

Gromble#NA1

Cấp 1017

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BraumBraum
30
14T 16B
46.7%-5.33.091.13382.02304
WarwickWarwick
12
7T 5B
58.3%+62.264.57390.71434
ShacoShaco
12
5T 7B
41.7%-7.11.864.26360.86368
MilioMilio
10
4T 6B
40%-123.321.01781.95290
VolibearVolibear
9
5T 4B
55.6%+4.22.314.46460.71410
ThreshThresh
9
4T 5B
44.4%-6.43.101.43031.84306
ZyraZyra
4
2T 2B
50%-22.352.26741.85352
IllaoiIllaoi
3
2T 1B
66.7%+16.61.386.99070.51421
ShyvanaShyvana
3
0T 3B
0%-52.81.915.08390.67418
OrnnOrnn
3
1T 2B
33.3%-18.82.155.75930.49325
LeonaLeona
3
2T 1B
66.7%+15.72.631.13651.89310
HeimerdingerHeimerdinger
3
1T 2B
33.3%-161.922.38291.85332
LuxLux
2
1T 1B
50%-1.13.881.96072.25344
SeraphineSeraphine
2
0T 2B
0%-51.30.892.16671.48299
KarmaKarma
2
1T 1B
50%+0.91.001.35041.64279
SejuaniSejuani
2
0T 2B
0%-51.52.005.06230.62369
TaricTaric
1
0T 1B
0%-54.25.141.23041.89318
BardBard
1
0T 1B
0%-470.430.82751.32250
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.91.574.57270.61373
JannaJanna
1
1T 0B
100%+47.73.431.03091.94313
RakanRakan
1
0T 1B
0%-49.81.750.91661.94322
RellRell
1
0T 1B
0%-51.61.671.13462.38317
SwainSwain
1
1T 0B
100%+50.62.501.78791.36337
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+52.83.711.54672.37330
ViVi
1
0T 1B
0%-49.61.174.64970.38376
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.51.472.08151.85371
UdyrUdyr
1
1T 0B
100%+49.60.334.74100.44308
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt