Groxx#Arg
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
53 23T 30B | 43.4% | -1.2 | 2.15 | 5.4 | 763 | 1.02 | 470 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.9 | 2.22 | 4.8 | 609 | 1.03 | 426 | |
2 1T 1B | 50% | -2.6 | 2.05 | 5.3 | 1,045 | 1.18 | 414 | |
2 2T 0B | 100% | +49.1 | 2.08 | 5.3 | 836 | 0.82 | 380 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 1.83 | 0.9 | 307 | 2.22 | 316 | |
1 0T 1B | 0% | -54.6 | 1.63 | 6.4 | 450 | 0.94 | 380 | |
1 1T 0B | 100% | +47.4 | 2.00 | 7.5 | 1,152 | 0.95 | 454 | |
1 1T 0B | 100% | +46.8 | 2.00 | 5.6 | 873 | 0.55 | 352 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 2.88 | 0.7 | 331 | 2.68 | 297 | |
1 0T 1B | 0% | -46.2 | 1.17 | 1.1 | 331 | 1.91 | 267 | |
1 1T 0B | 100% | +51.8 | 2.58 | 1.3 | 700 | 1.45 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 7.00 | 1.3 | 614 | 1.16 | 335 | |
1 0T 1B | 0% | -52.1 | 1.67 | 0.6 | 274 | 1.72 | 320 | |
1 1T 0B | 100% | +46.8 | 2.63 | 4.6 | 478 | 0.79 | 447 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt