Guga avatar

Guga#809

Cấp 424

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
OlafOlaf
26
11T 15B
42.3%-7.31.317.37430.72383
DariusDarius
23
13T 10B
56.5%+9.11.707.47200.79406
RenektonRenekton
13
8T 5B
61.5%+11.42.587.49410.77454
JaxJax
13
4T 9B
30.8%-19.20.926.67410.71378
ViktorViktor
10
6T 4B
60%+9.53.127.51,1400.57422
ZaahenZaahen
10
5T 5B
50%+0.41.646.57020.76357
SyndraSyndra
9
5T 4B
55.6%+7.82.597.79310.62434
AmbessaAmbessa
8
6T 2B
75%+27.82.156.98460.72399
AhriAhri
7
5T 2B
71.4%+20.82.356.88100.49388
SettSett
4
2T 2B
50%-1.72.046.41,0760.75402
HweiHwei
4
2T 2B
50%-23.127.09920.49403
OriannaOrianna
2
1T 1B
50%+4.83.148.18850.91381
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.32.147.01,0000.43414
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+47.25.007.14880.33360
SwainSwain
1
1T 0B
100%+49.91.671.57901.73305
YorickYorick
1
0T 1B
0%-50.40.235.34310.40266
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.92.257.61,2630.87439
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-48.20.864.55650.67336
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.47.009.28500.77444
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+48.70.758.15200.58394
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-49.90.865.46010.70374
SivirSivir
1
1T 0B
100%+48.37.339.61,1240.58612
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+50.31.206.56160.65382
SonaSona
1
1T 0B
100%+47.121.001.22332.36347
UrgotUrgot
1
1T 0B
100%+51.71.008.35070.70361
AuroraAurora
1
1T 0B
100%+49.21.205.58290.52349
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-50.91.866.68780.71390
NaafiriNaafiri
1
1T 0B
100%+51.95.338.08830.43480
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.93.608.41,5230.39486
GalioGalio
1
1T 0B
100%+50.73.507.86290.78384
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt