Gunny avatar

Gunny#NCIS

Cấp 504

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MalzaharMalzahar
18
6T 12B
33.3%-18.41.958.79860.73443
Jarvan IVJarvan IV
7
6T 1B
85.7%+36.33.384.88221.20451
GalioGalio
7
4T 3B
57.1%+8.42.615.78220.81379
NocturneNocturne
6
4T 2B
66.7%+163.055.57931.16464
ViktorViktor
4
1T 3B
25%-252.397.31,1190.72408
Aurelion SolAurelion Sol
4
2T 2B
50%-0.62.537.77040.59445
KassadinKassadin
3
1T 2B
33.3%-14.72.055.38930.94372
LissandraLissandra
2
1T 1B
50%-0.83.177.31,1350.92436
MelMel
2
1T 1B
50%+30.828.45050.86379
SennaSenna
1
1T 0B
100%+49.56.002.24832.64350
SyndraSyndra
1
1T 0B
100%+51.35.009.41,1150.74542
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.712.001.24743.24425
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.14.805.79511.22499
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.10.918.81,1590.34497
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-51.20.335.02430.90324
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.92.175.35340.90403
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-49.71.313.41,0420.96555
FizzFizz
1
0T 1B
0%-51.61.607.58890.86433
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.50.000.000.00420
CorkiCorki
1
1T 0B
100%+50.42.096.41,0270.94431
GravesGraves
1
0T 1B
0%-50.42.505.51,1851.25472
RengarRengar
1
0T 1B
0%-451.184.28321.13461
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.30.003.000.00466
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.71.255.58910.70401
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-48.31.254.27531.02388
MilioMilio
1
0T 1B
0%-51.24.291.23152.23308
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt