Guts#g37x
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
82 38T 44B | 46.3% | -5.2 | 1.88 | 4.6 | 751 | 0.49 | 430 | |
14 4T 10B | 28.6% | -21.7 | 0.91 | 4.9 | 495 | 0.68 | 362 | |
5 2T 3B | 40% | -9.5 | 1.33 | 4.8 | 536 | 0.51 | 411 | |
4 1T 3B | 25% | -25.4 | 1.08 | 4.4 | 487 | 0.61 | 362 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.1 | 1.39 | 4.3 | 697 | 0.50 | 413 | |
2 1T 1B | 50% | -1.8 | 1.53 | 3.9 | 637 | 0.34 | 336 | |
2 0T 2B | 0% | -49.1 | 0.81 | 4.7 | 537 | 0.40 | 343 | |
2 0T 2B | 0% | -50.9 | 0.58 | 3.9 | 397 | 0.47 | 282 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 0.00 | 3.2 | 210 | 0.60 | 199 | |
1 0T 1B | 0% | -47.6 | 0.73 | 4.2 | 609 | 0.27 | 318 | |
1 0T 1B | 0% | -52.1 | 0.90 | 3.1 | 1,027 | 1.08 | 337 | |
1 1T 0B | 100% | +52.3 | 1.56 | 4.9 | 490 | 0.52 | 376 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.80 | 4.1 | 382 | 0.49 | 310 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt