Gyromate#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 6T 7B | 46.2% | +1.2 | 1.35 | 6.2 | 652 | 0.79 | 364 | |
11 7T 4B | 63.6% | +10.9 | 1.91 | 6.5 | 743 | 0.88 | 418 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 6.57 | 7.2 | 1,323 | 0.73 | 481 | |
2 1T 1B | 50% | +2 | 1.28 | 6.8 | 955 | 0.74 | 442 | |
2 2T 0B | 100% | +55 | 2.14 | 8.7 | 951 | 0.62 | 425 | |
2 1T 1B | 50% | +0.5 | 1.57 | 9.2 | 651 | 0.73 | 466 | |
2 2T 0B | 100% | +50.4 | 3.92 | 7.5 | 1,196 | 0.91 | 493 | |
2 1T 1B | 50% | +0.7 | 1.36 | 4.8 | 747 | 1.29 | 402 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 5.00 | 2.2 | 1,092 | 2.74 | 381 | |
2 1T 1B | 50% | +1.6 | 6.29 | 8.9 | 831 | 0.93 | 513 | |
1 1T 0B | 100% | +56.3 | 4.50 | 6.7 | 974 | 0.53 | 439 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 1.33 | 2.0 | 612 | 2.52 | 272 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 4.60 | 7.0 | 1,041 | 0.93 | 490 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 0.64 | 4.8 | 479 | 0.79 | 330 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 2.33 | 8.1 | 1,078 | 0.70 | 388 | |
1 0T 1B | 0% | -46 | 2.80 | 7.1 | 1,205 | 1.00 | 439 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.00 | 7.1 | 863 | 0.96 | 448 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 2.00 | 8.0 | 788 | 0.80 | 574 | |
1 0T 1B | 0% | -45.3 | 3.00 | 7.4 | 1,213 | 0.46 | 439 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 3.60 | 7.0 | 1,103 | 0.95 | 554 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt