H0PE avatar

H0PE#FULL

Cấp 984

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MelMel
25
12T 13B
48%+0.41.493.95811.34362
ThreshThresh
12
9T 3B
75%+24.21.641.44011.68311
IreliaIrelia
9
4T 5B
44.4%-4.30.485.64060.67330
SettSett
7
3T 4B
42.9%-9.20.846.27520.93394
LuxLux
6
0T 6B
0%-50.51.305.56790.79348
JhinJhin
5
2T 3B
40%-8.91.645.94870.78369
SennaSenna
5
4T 1B
80%+29.41.442.15151.39355
BlitzcrankBlitzcrank
5
1T 4B
20%-29.70.591.53991.16296
TeemoTeemo
4
0T 4B
0%-51.80.826.87970.79357
CaitlynCaitlyn
4
3T 1B
75%+24.61.596.49270.87462
Tahm KenchTahm Kench
4
1T 3B
25%-25.70.861.85391.54284
MordekaiserMordekaiser
3
3T 0B
100%+48.21.306.87720.77435
MalzaharMalzahar
2
0T 2B
0%-52.40.556.86720.51354
KayleKayle
2
0T 2B
0%-51.50.525.86980.69382
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.12.437.66870.91445
OriannaOrianna
2
1T 1B
50%+4.41.255.87680.74420
GarenGaren
2
2T 0B
100%+49.30.555.23960.60345
LilliaLillia
2
2T 0B
100%+49.81.005.45320.91326
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.80.445.14630.56308
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-51.50.324.64800.56314
KatarinaKatarina
1
0T 1B
0%-49.70.133.22890.38244
DariusDarius
1
1T 0B
100%+513.332.15351.72391
AkshanAkshan
1
1T 0B
100%+511.634.75460.76315
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+49.61.005.62250.00307
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.60.711.53701.44316
JannaJanna
1
0T 1B
0%-50.90.881.13231.22288
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-51.51.331.64931.09300
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt