H2O avatar

H2O#002

Cấp 86

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SylasSylas
27
19T 8B
70.4%+21.22.524.27041.04402
LockeLocke
22
12T 10B
54.5%+7.12.284.57871.09442
MelMel
10
7T 3B
70%+23.22.574.49061.10403
BlitzcrankBlitzcrank
9
6T 3B
66.7%+17.43.191.13192.18284
Miss FortuneMiss Fortune
8
5T 3B
62.5%+12.82.345.87820.77468
LuxLux
6
2T 4B
33.3%-17.21.792.28552.34323
JaxJax
4
1T 3B
25%-24.62.075.47180.79429
Master YiMaster Yi
3
1T 2B
33.3%-16.51.354.15110.90359
ViegoViego
3
1T 2B
33.3%-15.60.954.24920.70390
VolibearVolibear
3
1T 2B
33.3%-15.71.654.27681.08400
AatroxAatrox
2
1T 1B
50%+0.31.005.56270.89364
PykePyke
2
1T 1B
50%+1.41.241.33172.62282
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.32.385.57380.78441
JhinJhin
2
1T 1B
50%+1.12.925.49770.73428
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-1.80.781.13042.41256
DianaDiana
2
0T 2B
0%-49.40.964.44761.05335
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+48.73.201.24112.65303
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.81.673.28312.39366
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.94.336.57530.83464
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.20.625.64580.71312
FiddleSticksFiddleSticks
1
0T 1B
0%0.503.82581.54273
LucianLucian
1
0T 1B
0%-46.90.000.01910.00413
VarusVarus
1
0T 1B
0%-46.10.505.74070.69355
ZeriZeri
1
0T 1B
0%-520.005.42010.00330
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.70.505.82080.50302
FizzFizz
1
0T 1B
0%-51.30.704.34820.51274
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.81.185.01,2700.61423
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.51.386.19080.86368
YoneYone
1
1T 0B
100%+48.72.205.34590.51358
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt