Halcyon l#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 19T 7B | 73.1% | +22 | 2.97 | 8.1 | 1,016 | 0.64 | 560 | |
16 6T 10B | 37.5% | -13.7 | 2.06 | 6.7 | 911 | 0.73 | 479 | |
10 2T 8B | 20% | -28.1 | 1.55 | 7.1 | 754 | 0.76 | 452 | |
9 5T 4B | 55.6% | +4.9 | 1.56 | 5.9 | 706 | 0.77 | 439 | |
8 2T 6B | 25% | -25.2 | 0.81 | 5.4 | 614 | 0.76 | 336 | |
7 3T 4B | 42.9% | -6.6 | 2.31 | 5.9 | 698 | 0.72 | 455 | |
6 1T 5B | 16.7% | -30.6 | 0.83 | 6.9 | 307 | 0.58 | 369 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 1.57 | 0.8 | 629 | 1.82 | 302 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 6.50 | 7.8 | 758 | 0.65 | 441 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 2.25 | 7.5 | 836 | 0.58 | 477 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 1.86 | 0.7 | 461 | 0.91 | 303 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 5.67 | 0.8 | 228 | 2.18 | 316 | |
1 1T 0B | 100% | +47.5 | 1.50 | 6.6 | 1,871 | 0.75 | 374 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.88 | 7.0 | 805 | 0.98 | 437 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.67 | 4.8 | 626 | 0.22 | 472 | |
1 0T 1B | 0% | -53.8 | 1.00 | 7.3 | 883 | 0.90 | 435 | |
1 0T 1B | 0% | -47.6 | 1.08 | 4.7 | 392 | 1.00 | 359 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 5.33 | 8.4 | 974 | 0.61 | 680 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.67 | 6.0 | 228 | 0.53 | 350 | |
1 1T 0B | 100% | +52.5 | 9.00 | 4.2 | 241 | 0.76 | 384 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt